rối mắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây cảm giác khó nhìn, khó phân biệt do có quá nhiều chi tiết, màu sắc hoặc sự sắp xếp hỗn độn: "Rối mắt" mô tả trạng thái khi thị giác bị quá tải hoặc nhiễu loạn bởi một mớ hỗn độn, khiến mắt khó tập trung và não khó xử lý thông tin hình ảnh một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng trang trí quá nhiều đồ màu sắc sặc sỡ trông thật rối mắt.
- Bảng hiệu quảng cáo dày đặc chữ và hình ảnh khiến người đi đường cảm thấy rối mắt.
- Kiểu dệt hoa văn chi chít như vậy dễ gây rối mắt cho người xem.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như vị ngữ trong câu: Thường đi sau các động từ cảm giác như "trông", "thấy", "cảm thấy".
- Cách phối đồ ấy trông rối mắt quá.
- Dùng như bổ ngữ: Có thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa.
- Một màn hình giao diện rối mắt sẽ làm giảm hiệu quả công việc.
Biến thể và từ gần giống
- Rối (tính từ): chỉ trạng thái hỗn độn, lộn xộn nói chung (rối tóc, rối ren, sự việc rối bời).
- Loạn mắt (cụm từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự mất trật tự, gây nhầm lẫn cho thị giác.
- Chói mắt (tính từ): gây khó chịu cho mắt do ánh sáng quá mạnh, khác với "rối mắt" là do sự hỗn độn.
Từ đồng nghĩa
- Lộn xộn (về mặt thị giác): không có trật tự, bừa bộn.
- Hỗn độn: cực kỳ lộn xộn, lẫn lộn.
- Lòe loẹt (thường kèm ý phê phán): màu sắc sặc sỡ một cách thiếu tinh tế, gây khó chịu.
Thành ngữ liên quan
- Rối như tơ vò: Thành ngữ so sánh sự rối rắm, phức tạp (thường dùng cho sự việc, suy nghĩ), có thể liên tưởng đến cảm giác "rối mắt" khi nhìn vào một đống bòng bong.
- Rối mù, rối tinh lên: Cụm từ nhấn mạnh mức độ rối rắm, lộn xộn rất cao.
- Loạn xạ khiến không phân biệt được rõ: Bày biện nhiều thứ quá, trông rối mắt.